Bản dịch của từ Looking-over trong tiếng Việt

Looking-over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looking-over(Verb)

lˈukəŋvˌɔkɚ
lˈukəŋvˌɔkɚ
01

Xem xét kỹ, kiểm tra cẩn thận một thứ gì đó để hiểu hoặc tìm lỗi, sai sót.

To examine something carefully.

仔细检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh