Bản dịch của từ Lose the job trong tiếng Việt
Lose the job
Phrase

Lose the job(Phrase)
lˈəʊz tʰˈiː dʒˈɒb
ˈɫoʊz ˈθi ˈdʒɑb
Ví dụ
02
Mất việc do không thể giữ được công việc
Can't keep a job
无法维持工作的状态
Ví dụ
03
Bị sa thải hoặc nghỉ việc không còn làm công việc nữa
No longer employed due to being fired or unemployed
没有工作了,因为被解雇或失业
Ví dụ
