Bản dịch của từ Lose the job trong tiếng Việt
Lose the job
Phrase

Lose the job(Phrase)
lˈəʊz tʰˈiː dʒˈɒb
ˈɫoʊz ˈθi ˈdʒɑb
01
Mất vị trí do hoạt động kém hiệu quả
To forfeit ones position due to underperformance
Ví dụ
02
Không giữ được công việc
To fail to maintain ones employment
Ví dụ
