Bản dịch của từ Lose the job trong tiếng Việt

Lose the job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose the job(Phrase)

lˈəʊz tʰˈiː dʒˈɒb
ˈɫoʊz ˈθi ˈdʒɑb
01

Mất vị trí do hoạt động kém hiệu quả

To forfeit ones position due to underperformance

Ví dụ
02

Không giữ được công việc

To fail to maintain ones employment

Ví dụ
03

Không còn có việc làm vì bị sa thải hoặc thất nghiệp

To no longer have a job because one has been dismissed or laid off

Ví dụ