Bản dịch của từ Love letter trong tiếng Việt

Love letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love letter(Noun)

ləv lˈɛtəɹ
ləv lˈɛtəɹ
01

Một bức thư thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến thường được gửi đến người yêu thương.

A love letter or romantic sentiment is usually sent to a beloved partner.

这是一封表达爱意或情感的信,通常会寄给一个浪漫的伴侣。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh