Bản dịch của từ Love of life trong tiếng Việt
Love of life

Love of life(Phrase)
Cảm giác mãnh liệt về niềm vui, hài lòng và trân trọng cuộc sống; yêu đời và thấy cuộc sống đáng sống.
A strong feeling of happiness or satisfaction in life.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Love of life" là một cụm từ diễn tả cảm giác yêu quý và trân trọng sự sống, thể hiện niềm vui, lòng biết ơn và khát khao trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến triết lý sống và tâm lý tích cực. Thể hiện sự khát khao sống và tìm kiếm hạnh phúc trong những điều bình dị hàng ngày.
Cụm từ "love of life" có nguồn gốc từ từ "philosophy" trong tiếng Hy Lạp, được kết hợp từ các từ "philos" (yêu) và "sophia" (tri thức). Hệ từ này ngụ ý một niềm đam mê sâu sắc và tôn trọng đối với sự sống và các trải nghiệm mà nó mang lại. Trong lịch sử, khái niệm này đã được phát triển trong bối cảnh triết học duy mỹ, nhấn mạnh giá trị của sự tồn tại và sự thấu hiểu bản thân, từ đó kết nối với ý nghĩa hiện tại về sự yêu thương cuộc sống.
Cụm từ "love of life" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến tâm lý học, triết học, và văn học để diễn tả niềm yêu thích cuộc sống, sự lạc quan, và cảm hứng sống. Thông thường, cụm từ này sẽ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về động lực cá nhân, sự thỏa mãn và giá trị sống.
"Love of life" là một cụm từ diễn tả cảm giác yêu quý và trân trọng sự sống, thể hiện niềm vui, lòng biết ơn và khát khao trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh liên quan đến triết lý sống và tâm lý tích cực. Thể hiện sự khát khao sống và tìm kiếm hạnh phúc trong những điều bình dị hàng ngày.
Cụm từ "love of life" có nguồn gốc từ từ "philosophy" trong tiếng Hy Lạp, được kết hợp từ các từ "philos" (yêu) và "sophia" (tri thức). Hệ từ này ngụ ý một niềm đam mê sâu sắc và tôn trọng đối với sự sống và các trải nghiệm mà nó mang lại. Trong lịch sử, khái niệm này đã được phát triển trong bối cảnh triết học duy mỹ, nhấn mạnh giá trị của sự tồn tại và sự thấu hiểu bản thân, từ đó kết nối với ý nghĩa hiện tại về sự yêu thương cuộc sống.
Cụm từ "love of life" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến tâm lý học, triết học, và văn học để diễn tả niềm yêu thích cuộc sống, sự lạc quan, và cảm hứng sống. Thông thường, cụm từ này sẽ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về động lực cá nhân, sự thỏa mãn và giá trị sống.
