Anh - Việt
lovingly
Adverb
lovingly (Adverb)
/lˈʌvɪŋli/
/lˈʌvɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chăm sóc hàng xóm lớn tuổi của mình mỗi cuối tuần.She lovingly cares for her elderly neighbor every weekend.
Họ không hỗ trợ sự kiện cộng đồng của mình với tình yêu thương.They do not lovingly support their community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lovingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả một hành động được thực hiện với tình yêu thương hoặc sự trìu mến. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong sự giao tiếp hàng ngày, "lovingly" có thể mang nghĩa sắc thái hơn trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, như biểu hiện tình cảm trong gia đình hoặc mối quan hệ cá nhân.