Anh - Việt

Bản dịch của từ Lovingly trong tiếng Việt

lovingly

Adverb

lovingly (Adverb)

/lˈʌvɪŋli/
/lˈʌvɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện bằng tình yêu, bằng sự trìu mến hoặc với sự chăm sóc, quan tâm lớn.

With love or great care.

Ví dụ
Cô ấy chăm sóc hàng xóm lớn tuổi của mình mỗi cuối tuần.She lovingly cares for her elderly neighbor every weekend.
Họ không hỗ trợ sự kiện cộng đồng của mình với tình yêu thương.They do not lovingly support their community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh