Bản dịch của từ Low-pitched sounds trong tiếng Việt

Low-pitched sounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-pitched sounds(Noun)

lˈəʊpɪtʃt sˈaʊndz
ˈɫoʊˈpɪtʃt ˈsaʊndz
01

Một âm thanh có tần số hoặc âm điệu thấp

A sound with a low frequency or pitch.

低频或低音的声音

Ví dụ
02

Một âm thanh trầm ấm

A deep or resonant sound.

深沉或回响的声音。

Ví dụ
03

Âm thanh phát ra ở vùng thấp thường liên kết với các nhạc cụ bass.

Low-frequency sounds are often associated with bass instruments.

在较低音域发出的声音,通常与低音乐器有关联

Ví dụ