Bản dịch của từ Low-pitched sounds trong tiếng Việt
Low-pitched sounds
Noun [U/C]

Low-pitched sounds(Noun)
lˈəʊpɪtʃt sˈaʊndz
ˈɫoʊˈpɪtʃt ˈsaʊndz
02
Âm thanh sâu lắng hoặc vang vọng.
A sound that is deep or sonorous
Ví dụ
Low-pitched sounds

Âm thanh sâu lắng hoặc vang vọng.
A sound that is deep or sonorous