Bản dịch của từ Low point trong tiếng Việt

Low point

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low point(Noun)

lˈoʊ pˈɔɪnt
lˈoʊ pˈɔɪnt
01

Mức độ hoặc trạng thái thấp nhất; điểm tệ nhất của một tình huống hoặc quá trình.

The lowest level or point.

最低点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Low point(Adjective)

lˈoʊ pˈɔɪnt
lˈoʊ pˈɔɪnt
01

Ở mức thấp nhất; đạt tới mức thấp nhất (giai đoạn, tình trạng hoặc mức độ tệ nhất).

Reaching the lowest level.

最低点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh