Bản dịch của từ Low spiritedness trong tiếng Việt
Low spiritedness

Low spiritedness (Adjective)
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc mất tinh thần; tinh thần thấp, không có hứng thú hoặc năng lượng.
Feeling down in spirits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Low spiritedness (Noun)
Tình trạng buồn bã, thất vọng, mất hy vọng; tâm trạng chán nản, thiếu sức sống.
The state of being despondent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Low spiritedness là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, thiếu năng lượng và động lực. Từ này thường chỉ sự suy giảm trong tinh thần, có thể dẫn đến những cảm xúc tiêu cực kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, low spiritedness có thể được xem là một biểu hiện của trầm cảm nhẹ hoặc mệt mỏi tâm thần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Low spiritedness là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, thiếu năng lượng và động lực. Từ này thường chỉ sự suy giảm trong tinh thần, có thể dẫn đến những cảm xúc tiêu cực kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, low spiritedness có thể được xem là một biểu hiện của trầm cảm nhẹ hoặc mệt mỏi tâm thần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
