Bản dịch của từ Low spiritedness trong tiếng Việt
Low spiritedness

Low spiritedness(Adjective)
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc mất tinh thần; tinh thần thấp, không có hứng thú hoặc năng lượng.
Feeling down in spirits.
感到沮丧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Low spiritedness(Noun)
Tình trạng buồn bã, thất vọng, mất hy vọng; tâm trạng chán nản, thiếu sức sống.
The state of being despondent.
沮丧的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Low spiritedness là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, thiếu năng lượng và động lực. Từ này thường chỉ sự suy giảm trong tinh thần, có thể dẫn đến những cảm xúc tiêu cực kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, low spiritedness có thể được xem là một biểu hiện của trầm cảm nhẹ hoặc mệt mỏi tâm thần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Từ "low spiritedness" có nguồn gốc từ cụm từ "low" trong tiếng Anh, có nghĩa là "thấp", và "spirited" từ tiếng Pháp cổ "espirit", có nguồn gốc từ La tinh "spiritus", nghĩa là "hơi thở" hay "linh hồn". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, nỗi buồn chán hay thiếu động lực. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh sự suy giảm trạng thái tinh thần, liên quan đến những cảm xúc tiêu cực trong tâm lý học.
Khái niệm "low spiritedness" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bài kiểm tra IELTS, do nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc văn học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc (Reading) hoặc viết (Writing) liên quan đến cảm xúc và trạng thái tâm lý. Tuy nhiên, sử dụng trong nói (Speaking) và nghe (Listening) có thể hạn chế. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái buồn chán hoặc cảm giác thiếu năng lượng, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần.
Low spiritedness là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã, thiếu năng lượng và động lực. Từ này thường chỉ sự suy giảm trong tinh thần, có thể dẫn đến những cảm xúc tiêu cực kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, low spiritedness có thể được xem là một biểu hiện của trầm cảm nhẹ hoặc mệt mỏi tâm thần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Từ "low spiritedness" có nguồn gốc từ cụm từ "low" trong tiếng Anh, có nghĩa là "thấp", và "spirited" từ tiếng Pháp cổ "espirit", có nguồn gốc từ La tinh "spiritus", nghĩa là "hơi thở" hay "linh hồn". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực, nỗi buồn chán hay thiếu động lực. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh sự suy giảm trạng thái tinh thần, liên quan đến những cảm xúc tiêu cực trong tâm lý học.
Khái niệm "low spiritedness" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong bài kiểm tra IELTS, do nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc văn học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần đọc (Reading) hoặc viết (Writing) liên quan đến cảm xúc và trạng thái tâm lý. Tuy nhiên, sử dụng trong nói (Speaking) và nghe (Listening) có thể hạn chế. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả trạng thái buồn chán hoặc cảm giác thiếu năng lượng, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần.
