Bản dịch của từ Low spiritedness trong tiếng Việt

Low spiritedness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low spiritedness(Adjective)

lˈoʊspɨtɹɨdʒənts
lˈoʊspɨtɹɨdʒənts
01

Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc mất tinh thần; tinh thần thấp, không có hứng thú hoặc năng lượng.

Feeling down in spirits.

感到沮丧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Low spiritedness(Noun)

lˈoʊspɨtɹɨdʒənts
lˈoʊspɨtɹɨdʒənts
01

Tình trạng buồn bã, thất vọng, mất hy vọng; tâm trạng chán nản, thiếu sức sống.

The state of being despondent.

沮丧的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh