lowing
lowing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ 'low', nghĩa là hành động phát ra tiếng kêu trầm, lớn (thường dùng cho bò). Ví dụ: 'the cows are lowing' = 'những con bò đang kêu'.
present participle and gerund of low.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lowing" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ âm thanh mà bò phát ra, thường được mô tả là tiếng kêu "moo". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lowing" có nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong cả hai phiên bản, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc mô tả âm thanh trong nông nghiệp.