lubberly
AdverbAdjective
lubberly (Adverb)
/lˈʌbəɹli/
/lˈʌbəɹli/
AI
Ví dụ
Cậu ấy nhảy một cách vụng về tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.He danced lubberly at the social event last Saturday.
Cô ấy không nói một cách vụng về trong cuộc thảo luận nhóm.She did not speak lubberly during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lubberly (Adjective)
/lˈʌbəɹli/
/lˈʌbəɹli/
AI
Ví dụ
Tại bữa tiệc, John rất vụng về khi nhảy múa.At the party, John was quite lubberly while dancing.
Cô ấy không vụng về; cô ấy di chuyển duyên dáng trong các sự kiện xã hội.She is not lubberly; she moves gracefully in social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lubberly" là một tính từ trong tiếng Anh, miêu tả một người vụng về hoặc nặng nề, thường có liên quan đến cách di chuyển chậm chạp và không khéo léo. Thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại và thường được coi là từ cổ hoặc địa phương. Trong khi không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ý nghĩa, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng miền. Sử dụng từ này có thể gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh giải trí, nhưng hầu như không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.