Anh - Việt

Bản dịch của từ Lubberly trong tiếng Việt

lubberly

AdverbAdjective

lubberly (Adverb)

/lˈʌbəɹli/
/lˈʌbəɹli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc cách làm việc vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo hoặc thiếu kỹ năng.

In a clumsy or unskilled manner.

Ví dụ
Cậu ấy nhảy một cách vụng về tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.He danced lubberly at the social event last Saturday.
Cô ấy không nói một cách vụng về trong cuộc thảo luận nhóm.She did not speak lubberly during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lubberly (Adjective)

/lˈʌbəɹli/
/lˈʌbəɹli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người di chuyển vụng về, chân tay không khéo léo hoặc cử động lóng ngóng, thiếu phối hợp.

Clumsy or uncoordinated in movement.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, John rất vụng về khi nhảy múa.At the party, John was quite lubberly while dancing.
Cô ấy không vụng về; cô ấy di chuyển duyên dáng trong các sự kiện xã hội.She is not lubberly; she moves gracefully in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh