Bản dịch của từ Lucid trong tiếng Việt

Lucid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucid(Adjective)

lˈuːsɪd
ˈɫusɪd
01

Được trình bày rõ ràng, dễ hiểu

Express it clearly and simply.

表达清晰、易懂

Ví dụ
02

Sáng rực hoặc phát sáng

Bright or glowing

亮或发光

Ví dụ
03

Sáng suốt, tỉnh táo

Has a sharp mind

头脑清醒

Ví dụ