lunching
lunching (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “lunch” — chỉ hành động ăn trưa hoặc đang tổ chức/ăn bữa trưa.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “lunch” — chỉ hành động ăn trưa hoặc đang tổ chức/ăn bữa trưa.
present participle and gerund of lunch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lunching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lunch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lunched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lunched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lunches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lunching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lunching" xuất phát từ tiếng Anh, là dạng gerund của động từ "lunch", tức là ăn trưa. Trong tiếng Anh, "lunch" chỉ bữa ăn giữa buổi, thường diễn ra vào buổi trưa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng bản thân từ "lunch" và "lunching" đều được hiểu theo cách tương tự trong cả hai biến thể. "Lunching" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả việc tham gia bữa trưa một cách chính thức.