Anh - Việt

Bản dịch của từ Lunching trong tiếng Việt

lunching

Verb

lunching (Verb)

/lˈʌntʃɪŋ/
/lˈʌntʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “lunch” — chỉ hành động ăn trưa hoặc đang tổ chức/ăn bữa trưa.

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “lunch” — chỉ hành động ăn trưa hoặc đang tổ chức/ăn bữa trưa.

present participle and gerund of lunch.

Ví dụ
Cô ấy thích ăn trưa với bạn bè vào mỗi chiều thứ bảy.She enjoys lunching with her friends every Saturday afternoon.
Ăn trưa tại quán cafe mới đã trở thành truyền thống hàng tuần của họ.Lunching at the new cafe has become a weekly tradition for them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lunching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lunch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lunched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lunched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lunches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lunching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh