Anh - Việt

Bản dịch của từ Lustreless trong tiếng Việt

lustreless

Adjective

lustreless (Adjective)

/lˈʌstɹəlz/
/lˈʌstɹəlz/
AI

Nghĩa 01

Không sáng bóng; mờ, thiếu độ sáng và không lấp lánh.

Not bright or shiny dull.

Ví dụ
Bức tranh không sáng bóng không thu hút khách tham quan tại phòng trưng bày.The lustreless painting did not attract visitors at the art gallery.
Bên ngoài trung tâm cộng đồng không sáng bóng cần một lớp sơn mới.The community center's lustreless exterior needs a fresh coat of paint.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh