Anh - Việt

Bản dịch của từ Lustrelessness trong tiếng Việt

lustrelessness

Noun

lustrelessness (Noun)

/lˈʌstɹəslənz/
/lˈʌstɹəslənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất thiếu sáng, không bóng bẩy hay rực rỡ; sự xỉn, sự mờ nhạt khiến vật gì đó trông uể oải, không có sức sống.

The quality of lacking brightness or radiance dullness.

Ví dụ
Sự thiếu sáng bóng của trung tâm cộng đồng đã khiến nhiều người không đến.The lustrelessness of the community center discouraged many people from visiting.
Báo cáo không đề cập đến sự thiếu sáng bóng của các không gian công cộng.The report did not mention the lustrelessness of the town's public spaces.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh