Bản dịch của từ Radiance trong tiếng Việt
Radiance

Radiance (Noun)
Độ bức xạ theo một hướng nhất định: lượng bức xạ (năng lượng bức xạ) phát ra từ một đơn vị diện tích của nguồn, tính trên mỗi đơn vị góc rắn (hướng cụ thể). Nói cách khác, là cường độ bức xạ đo được theo một hướng xác định từ bề mặt nguồn.
The flux of radiation emitted per unit solid angle in a given direction by a unit area of a source.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Radiance là một thuật ngữ chỉ độ sáng hoặc ánh sáng phát ra từ một nguồn như mặt trời hoặc một vật thể phát sáng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, thiên văn học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ “radiance” không có sự khác biệt về chính tả hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó nhiều hơn trong văn cảnh kỹ thuật.
Họ từ
Radiance là một thuật ngữ chỉ độ sáng hoặc ánh sáng phát ra từ một nguồn như mặt trời hoặc một vật thể phát sáng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, thiên văn học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ “radiance” không có sự khác biệt về chính tả hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó nhiều hơn trong văn cảnh kỹ thuật.
