Bản dịch của từ Lying in trong tiếng Việt

Lying in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lying in(Verb)

lˈɪɨndʒɨn
lˈɪɨndʒɨn
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “lie” (nghĩa: nằm). Dùng để nói một vật hoặc người đang ở tư thế nằm hoặc nằm nghỉ.

Present participle of lie.

躺着

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh