Bản dịch của từ Machine wash trong tiếng Việt

Machine wash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machine wash(Phrase)

məʃˈin wˈɑʃ
məʃˈin wˈɑʃ
01

Giặt bằng máy giặt — làm sạch quần áo hoặc vải bằng cách bỏ vào máy giặt để giặt tự động.

To clean by placing in the washing machine.

用洗衣机清洗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh