machinist
machinist (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người thợ lành nghề chuyên chế tạo, vận hành hoặc sửa chữa máy móc (thường làm việc trong xưởng, nhà máy hoặc cửa hàng sửa chữa).
A skilled worker who makes operates or repairs machines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
machinist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của machinist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
machinist | machinists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Machinist là thuật ngữ chỉ người chuyên sử dụng máy móc cơ khí để gia công, chế tạo các bộ phận kim loại chính xác. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt, với người Anh thường phát âm 'machinist' hơi nhấn mạnh hơn. Trong cả hai ngữ cảnh, machinist thường được yêu cầu có kỹ năng cao và hiểu biết sâu sắc về quy trình chế tạo.