Bản dịch của từ Made from trong tiếng Việt

Made from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made from(Phrase)

mˈeɪdfɹˌɑm
mˈeɪdfɹˌɑm
01

Được tạo ra hoặc làm từ một vật liệu, chất liệu hoặc thành phần cụ thể (nhấn mạnh nguồn gốc chất liệu của vật đó).

Formed or created from a particular material or substance.

由特定材料或成分形成的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh