madge
Noun
madge (Noun)
/mædʒ/
/mædʒ/
AI
Ví dụ
Madge là một loài chim đẹp thường được thấy vào ban đêm.The madge is a beautiful bird often seen at night.
Nhiều người không nhận ra madge trong khu phố của họ.Many people do not recognize the madge in their neighborhoods.
Nghĩa 02
Một loài chim ăn tạp, thường có bộ lông đen trắng nổi bật; nói chung là chim sẻ cánh dài (magpie).
The magpie.
Ví dụ
Madge được biết đến với trí thông minh và khả năng thích ứng trong thành phố.The madge is known for its intelligence and adaptability in cities.
Nhiều người không chú ý đến madge ở khu vực đô thị.Many people do not notice the madge in urban areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "madge" là một danh từ, thường được sử dụng như một tên gọi thân mật cho phụ nữ, đặc biệt là trong tiếng Anh của vùng Scotland. Trong văn cảnh rộng hơn, nó cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc bạn bè. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng tính địa phương còn ảnh hưởng đến cách phát âm và sự chấp nhận trong giao tiếp.