Anh - Việt

Bản dịch của từ Madge trong tiếng Việt

madge

Noun

madge (Noun)

/mædʒ/
/mædʒ/
AI

Nghĩa 01

Một tên gọi (thường là tên cổ, ít dùng) dùng để chỉ loài cú chuột cái hay cú trống (barn owl) — một loài cú sống trong nhà kho, chuồng trại, có khuôn mặt phẳng màu trắng và mắt to.

The barn owl.

Ví dụ
Madge là một loài chim đẹp thường được thấy vào ban đêm.The madge is a beautiful bird often seen at night.
Nhiều người không nhận ra madge trong khu phố của họ.Many people do not recognize the madge in their neighborhoods.

Nghĩa 02

Một loài chim ăn tạp, thường có bộ lông đen trắng nổi bật; nói chung là chim sẻ cánh dài (magpie).

The magpie.

Ví dụ
Madge được biết đến với trí thông minh và khả năng thích ứng trong thành phố.The madge is known for its intelligence and adaptability in cities.
Nhiều người không chú ý đến madge ở khu vực đô thị.Many people do not notice the madge in urban areas.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh