Bản dịch của từ Madge trong tiếng Việt

Madge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madge(Noun)

mædʒ
mædʒ
01

Một tên gọi (thường là tên cổ, ít dùng) dùng để chỉ loài cú chuột cái hay cú trống (barn owl) — một loài cú sống trong nhà kho, chuồng trại, có khuôn mặt phẳng màu trắng và mắt to.

The barn owl.

谷仓猫头鹰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chim ăn tạp, thường có bộ lông đen trắng nổi bật; nói chung là chim sẻ cánh dài (magpie).

The magpie.

喜鹊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh