Bản dịch của từ Magpie trong tiếng Việt

Magpie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magpie(Noun)

mˈægpaɪ
mˈægpaɪ
01

Một loài chim thuộc họ butcherbird ở vùng Australasia, có bộ lông đen và trắng nổi bật và tiếng hót vang, du dương. (Trong tiếng Anh, “magpie” chỉ các loài ăn thịt nhỏ/ăn xác ở khu vực này, khác với một số loài châu Âu/Châu Á cùng tên.)

Any bird of the Australasian butcherbird family having blackandwhite plumage and musical calls.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh này, “magpie” không phải là nghĩa chim mà là tên của một vòng vùng chia trên bảng bắn tròn: đó là vòng nằm kế bên vòng ngoài cùng của bia (vòng gần rìa), hoặc là phát đạn bắn trúng vào vòng đó.

The division of a circular target next to the outer one or a shot which strikes this.

Ví dụ
03

Một loài chim họ quạ có đuôi dài, thường có bộ lông màu đen trắng rõ rệt hoặc ánh xanh lục và tiếng kêu khá ồn ào.

A longtailed crow with boldly marked or green plumage and a noisy call.

Ví dụ
04

(ẩn dụ) Chỉ người có thói quen sưu tập mọi thứ một cách cuồng nhiệt hoặc người hay tám chuyện, nói nhiều về những chuyện vặt vãnh.

Used figuratively to refer to a person who obsessively collects things or who chatters idly.

Ví dụ

Dạng danh từ của Magpie (Noun)

SingularPlural

Magpie

Magpies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ