Anh - Việt

Bản dịch của từ Magpie trong tiếng Việt

magpie

Noun

magpie (Noun)

/mˈægpaɪ/
/mˈægpaɪ/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim thuộc họ butcherbird ở vùng Australasia, có bộ lông đen và trắng nổi bật và tiếng hót vang, du dương. (Trong tiếng Anh, “magpie” chỉ các loài ăn thịt nhỏ/ăn xác ở khu vực này, khác với một số loài châu Âu/Châu Á cùng tên.)

Any bird of the Australasian butcherbird family having blackandwhite plumage and musical calls.

Ví dụ
Sao Đen nổi tiếng với bộ lông đen trắng đẹp.Magpies are known for their beautiful black-and-white plumage.
Tiếng hót êm đềm của Sao Đen có thể nghe vào buổi sáng sớm.The magpie's melodious calls can be heard in the early morning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “magpie” không phải là nghĩa chim mà là tên của một vòng vùng chia trên bảng bắn tròn: đó là vòng nằm kế bên vòng ngoài cùng của bia (vòng gần rìa), hoặc là phát đạn bắn trúng vào vòng đó.

The division of a circular target next to the outer one or a shot which strikes this.

Ví dụ
Chim ác là biểu tượng của vòng ngoài trong các cuộc thi bắn cung.The magpie represents the outer circle in archery competitions.
Không có chim ác nào bị trúng trong giải bắn cung năm 2023.No magpie was hit during the last archery tournament in 2023.

Nghĩa 03

Một loài chim họ quạ có đuôi dài, thường có bộ lông màu đen trắng rõ rệt hoặc ánh xanh lục và tiếng kêu khá ồn ào.

A longtailed crow with boldly marked or green plumage and a noisy call.

Ví dụ
Con chim magpie nổi tiếng với tiếng kêu lớn ở công viên.The magpie is known for its loud calls in the park.
Nhiều người không thích chim magpie vì chúng rất ầm ĩ.Many people do not like magpies because they are very noisy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(ẩn dụ) Chỉ người có thói quen sưu tập mọi thứ một cách cuồng nhiệt hoặc người hay tám chuyện, nói nhiều về những chuyện vặt vãnh.

Used figuratively to refer to a person who obsessively collects things or who chatters idly.

Ví dụ
Maria là một con chim ác là, thu thập mọi nhãn dán mạng xã hội.Maria is a magpie, collecting every social media sticker available.
John không phải là một con chim ác là; anh ấy hiếm khi giữ báo cũ.John is not a magpie; he rarely keeps old newspapers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của magpie (Noun)

SingularPlural

magpie

magpies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh