Bản dịch của từ Magpie trong tiếng Việt
Magpie

Magpie (Noun)
Một loài chim thuộc họ butcherbird ở vùng Australasia, có bộ lông đen và trắng nổi bật và tiếng hót vang, du dương. (Trong tiếng Anh, “magpie” chỉ các loài ăn thịt nhỏ/ăn xác ở khu vực này, khác với một số loài châu Âu/Châu Á cùng tên.)
Any bird of the Australasian butcherbird family having blackandwhite plumage and musical calls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ẩn dụ) Chỉ người có thói quen sưu tập mọi thứ một cách cuồng nhiệt hoặc người hay tám chuyện, nói nhiều về những chuyện vặt vãnh.
Used figuratively to refer to a person who obsessively collects things or who chatters idly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "magpie" chỉ một loài chim thuộc họ Corvidae, nổi bật với bộ lông đen và trắng, cùng tính cách tò mò và thông minh. Ở Anh, "magpie" thường được liên kết với các truyền thuyết dân gian, biểu trưng cho sự may mắn hoặc điềm báo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng ít được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hơn. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có nhấn âm khác nhau giữa hai vùng.
Từ "magpie" chỉ một loài chim thuộc họ Corvidae, nổi bật với bộ lông đen và trắng, cùng tính cách tò mò và thông minh. Ở Anh, "magpie" thường được liên kết với các truyền thuyết dân gian, biểu trưng cho sự may mắn hoặc điềm báo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng ít được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hơn. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có nhấn âm khác nhau giữa hai vùng.
