Bản dịch của từ Barn trong tiếng Việt

Barn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barn(Noun)

bˈɑɹnz
bˈɑɹnz
01

Một ngôi nhà lớn trên nông trại dùng để chứa lúa, ngũ cốc hoặc nuôi và chăn giữ gia súc, gia cầm.

A large farm building used for storing grain or keeping animals in.

用于储存粮食或养殖动物的大型农场建筑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Barn (Noun)

SingularPlural

Barn

Barns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ