magnetisation
NounVerb
magnetisation (Noun)
/mˌæɡnəstˈeɪʃən/
/mˌæɡnəstˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình làm cho một vật trở thành nam châm hoặc quá trình một vật trở nên có tính từ (có khả năng hút sắt, kim loại từ tính).
Ví dụ
Quá trình từ hóa của cộng đồng đã gắn kết mọi người trong các sự kiện xã hội.The magnetisation of the community brought people together for social events.
Quá trình từ hóa không cải thiện sự tương tác xã hội giữa cư dân.The magnetisation did not improve social interactions among the residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của magnetisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
magnetisation | - |
magnetisation (Verb)
/mˌæɡnəstˈeɪʃən/
/mˌæɡnəstˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình từ hóa giúp tạo ra mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ ở các thành phố.The process of magnetisation helps create strong community bonds in cities.
Không phải mọi nhóm đều có thể đạt được từ hóa mà không có lãnh đạo và giao tiếp hiệu quả.Not every group can achieve magnetisation without effective leadership and communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnetisation" (tiếng Anh) chỉ quá trình làm cho một vật liệu trở nên từ tính, thường thông qua tác động của từ trường. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để mô tả các hiện tượng liên quan đến từ tính. Trong tiếng Anh Mỹ, phiên bản phổ biến hơn là "magnetization", với sự khác biệt chủ yếu ở cách viết (sử dụng "z" thay vì "s"). Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của hai từ này rất giống nhau trong các ngữ cảnh khoa học.