magnetize
magnetize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của magnetize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | magnetize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | magnetized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | magnetized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | magnetizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | magnetizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnetize" có nghĩa là làm cho một vật trở thành nam châm hoặc có khả năng thu hút các vật liệu từ tính. Trong tiếng Anh Mỹ, "magnetize" được sử dụng phổ biến và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày. Cách phát âm của từ trong hai biến thể này có thể khác nhau một chút, nhưng vẫn được hiểu một cách đồng nhất trong các lĩnh vực liên quan.