Bản dịch của từ Magniloquent trong tiếng Việt
Magniloquent

Magniloquent (Adjective)
His magniloquent speech impressed everyone at the charity event last week.
Bài phát biểu hoa mỹ của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện từ thiện tuần trước.
The politician's magniloquent promises did not convince the skeptical voters.
Những lời hứa hoa mỹ của chính trị gia không thuyết phục được cử tri nghi ngờ.
Do you think his magniloquent style attracts young voters in 2024?
Bạn có nghĩ rằng phong cách hoa mỹ của anh ấy thu hút cử tri trẻ trong năm 2024 không?
Họ từ
Từ "magniloquent" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, biểu thị phong cách nói hoặc viết một cách tráng lệ, hoa mỹ và thường là phô trương. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn học để mô tả những người có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh vi, nhưng có thể bị xem là cầu kỳ, không cần thiết trong giao tiếp thông thường. Không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
Từ "magniloquent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "magnus" có nghĩa là "lớn" và "loquor" có nghĩa là "nói". Xuất hiện tại thế kỷ 16, từ này mô tả cách diễn đạt hùng hồn, rực rỡ và thường được xem là lố bịch. Sự kết hợp giữa hai phần này phản ánh ý nghĩa hiện tại, khi thuật ngữ này đề cập đến phong cách nói năng phô trương, có mục đích gây ấn tượng mạnh mẽ đến người nghe.
Từ "magniloquent" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên sâu và hàn lâm của nó. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản văn học hoặc trong bối cảnh về ngôn ngữ và phong cách viết, nơi mô tả sự biểu hiện ngôn ngữ hoa mỹ và biểu cảm. Nó thường được sử dụng để chỉ những diễn giả hoặc nhà văn có phong cách ngôn từ tráng lệ, thường nhằm gây ấn tượng và thể hiện sự tế nhị trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp