Bản dịch của từ Maidenly trong tiếng Việt
Maidenly

Maidenly(Adjective)
Liên quan tới một thiếu nữ (maiden) — gợi vẻ thùy mị, e lệ, đoan trang và phù hợp với phẩm cách của một cô gái trẻ.
Relating to or appropriate to a maiden demure.
与少女有关的,含蓄而端庄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "maidenly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ mang tính ngây thơ, trong trắng, thể hiện sự chưa từng trải nghiệm hay thiếu kinh nghiệm trong các vấn đề tình cảm hoặc xã hội. Từ này ít gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh cổ điển. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "maidenly" được xem là một từ ít phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm.
Từ "maidenly" xuất phát từ tiếng Anh, có gốc từ tiếng Old English "mægden", nghĩa là "cô gái trẻ" hoặc "người phụ nữ chưa chồng". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "maiden". Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh đặc tính trong sáng, chưa có kinh nghiệm tình yêu hay sự mộc mạc của người phụ nữ trẻ. Ngày nay, "maidenly" được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ mang tính ngây thơ, thuần khiết của các cô gái hoặc phụ nữ trẻ, phản ánh sự kết nối với nguồn gốc lịch sử và văn hóa của từ.
Từ "maidenly" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các bài văn cổ điển hoặc mô tả về phẩm hạnh nữ giới, thường trong bối cảnh văn học, nghệ thuật hoặc phê bình xã hội. "Maidenly" thường gắn liền với sự trong trắng, ngây thơ, và được sử dụng để miêu tả các hình tượng nhân vật trong các tác phẩm văn học hoặc câu chuyện dân gian.
Họ từ
Từ "maidenly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc thái độ mang tính ngây thơ, trong trắng, thể hiện sự chưa từng trải nghiệm hay thiếu kinh nghiệm trong các vấn đề tình cảm hoặc xã hội. Từ này ít gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh cổ điển. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "maidenly" được xem là một từ ít phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm.
Từ "maidenly" xuất phát từ tiếng Anh, có gốc từ tiếng Old English "mægden", nghĩa là "cô gái trẻ" hoặc "người phụ nữ chưa chồng". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "maiden". Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh đặc tính trong sáng, chưa có kinh nghiệm tình yêu hay sự mộc mạc của người phụ nữ trẻ. Ngày nay, "maidenly" được sử dụng để mô tả tính cách hoặc thái độ mang tính ngây thơ, thuần khiết của các cô gái hoặc phụ nữ trẻ, phản ánh sự kết nối với nguồn gốc lịch sử và văn hóa của từ.
Từ "maidenly" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi tập trung vào từ vựng thông dụng hơn. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể được tìm thấy trong các bài văn cổ điển hoặc mô tả về phẩm hạnh nữ giới, thường trong bối cảnh văn học, nghệ thuật hoặc phê bình xã hội. "Maidenly" thường gắn liền với sự trong trắng, ngây thơ, và được sử dụng để miêu tả các hình tượng nhân vật trong các tác phẩm văn học hoặc câu chuyện dân gian.
