Bản dịch của từ Demure trong tiếng Việt

Demure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demure(Adjective)

dɪmjˈʊɹ
dɪmjˈʊɹ
01

Miêu tả một người phụ nữ (hoặc hành vi của cô ấy) kín đáo, nhút nhát và có thái độ khiêm tốn; không phô trương hoặc tỏ ra táo bạo.

Of a woman or her behaviour reserved modest and shy.

端庄的,内敛的,羞怯的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ