demure
Adjective
demure (Adjective)
/dɪmjˈʊɹ/
/dɪmjˈʊɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn xuất hiện dịu dàng trong các sự kiện công cộng.She always appears demure in public events.
Không phù hợp khi dịu dàng trong phỏng vấn công việc.It's not appropriate to be demure during a job interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demure" trong tiếng Anh có nghĩa là kín đáo, nhút nhát, thường được sử dụng để miêu tả một người có phong thái dịu dàng, lịch sự và khiêm nhường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "demure" thường được áp dụng trong văn hóa phương Tây để chỉ những người phụ nữ có hành vi khiêm tốn và đoan trang. Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh thanh thoát, duyên dáng.