Anh - Việt
maimer
Verb
maimer (Verb)
/mˈeɪmɚ/
/mˈeɪmɚ/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm bị thương một số người trong cuộc đụng độ tuần trước.The protest maimed several people during the violent clash last week.
Cảnh sát đã không làm bị thương ai trong cuộc biểu tình hòa bình.The police did not maim anyone during the peaceful demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maimer" thường không được công nhận rộng rãi trong từ điển chính thống và không có nghĩa tách biệt trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này có thể được hiểu là một phiên bản không chính thức hoặc lập dị của động từ "mame", nghĩa là làm thương tích nặng nề hoặc phá hủy phần nào của cơ thể. "Mame" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi không có phiên bản đặc trưng nào của từ này trong tiếng Anh Anh.