Anh - Việt
majuscular
Adjective
majuscular (Adjective)
/mədʒˈʌskjʊləɹ/
/mədʒˈʌskjʊləɹ/
AI
Ví dụ
Biển hiệu ghi 'CHÀO MỪNG' bằng chữ in hoa để mọi người thấy.The sign read 'WELCOME' in majuscular letters for all to see.
Áp phích không sử dụng chữ in hoa cho tiêu đề sự kiện.The poster did not use majuscular text for the event title.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "majuscular" là một tính từ biểu thị đặc điểm liên quan đến các cơ bắp lớn, khỏe mạnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sức mạnh thể chất hoặc thể hình. Từ này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc chuyên ngành thể thao. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi do văn hóa thể dục thể thao ở mỗi quốc gia.