majuscule
Noun
majuscule (Noun)
/mədʒˈʌskjul/
/mədʒˈʌskjul/
AI
Ví dụ
Biển hiệu sử dụng chữ in hoa để dễ nhìn hơn tại sự kiện.The sign used majuscule letters for better visibility at the event.
Tờ rơi không sử dụng chữ in hoa, khiến nó khó đọc.The flyer did not use majuscule letters, making it hard to read.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "majuscule" trong tiếng Anh chỉ các chữ cái viết hoa, thường được dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và văn bản học để phân biệt giữa chữ in hoa và chữ in thường. Trong tiếng Anh, phiên bản tương đương là "capital" hay "uppercase". Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong các văn cảnh nhất định, như trong các quy tắc viết hoa trong chính tả.