Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncial trong tiếng Việt

uncial

AdjectiveNoun

uncial (Adjective)

/ˈʌnʃil/
/ˈʌnʃil/
AI

Nghĩa 01

Thuộc hoặc được viết bằng chữ uncial — một dạng chữ in hoa (chữ hoa lớn) có nét tròn, các chữ cái không nối nhau, xuất hiện trong các bản thảo châu Âu từ thế kỷ 4 đến 8 và là nguồn gốc của các chữ in hoa hiện đại.

Of or written in a majuscule script with rounded unjoined letters which is found in European manuscripts of the 4th–8th centuries and from which modern capital letters are derived.

Ví dụ
Bản thảo sử dụng chữ uncial để tăng sức hấp dẫn trực quan.The manuscript used uncial letters to enhance its visual appeal.
Nhiều phông chữ hiện đại không sử dụng chữ uncial trong thiết kế.Many modern fonts do not use uncial script in their designs.

uncial (Noun)

/ˈʌnʃil/
/ˈʌnʃil/
AI

Nghĩa 01

Một chữ viết hoặc kiểu chữ uncial — dạng chữ in hoa tròn, thường thấy trong các bản thảo Latinh cổ (thế kỷ IV–IX).

An uncial letter or script.

Ví dụ
Cuốn sách có các chữ uncial từ các bản thảo cổ về vấn đề xã hội.The book featured uncial letters from ancient manuscripts on social issues.
Họ không sử dụng chữ uncial cho các bài đăng trên mạng xã hội hiện đại.They did not use uncial script for modern social media posts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh