uncial
uncial (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc hoặc được viết bằng chữ uncial — một dạng chữ in hoa (chữ hoa lớn) có nét tròn, các chữ cái không nối nhau, xuất hiện trong các bản thảo châu Âu từ thế kỷ 4 đến 8 và là nguồn gốc của các chữ in hoa hiện đại.
Of or written in a majuscule script with rounded unjoined letters which is found in European manuscripts of the 4th–8th centuries and from which modern capital letters are derived.
uncial (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Uncial là một kiểu chữ viết tay xuất hiện trong các bản thảo Latin và Greek từ thế kỷ thứ tư đến thế kỷ thứ tám, được đặc trưng bởi các ký tự lớn, tròn và có nét đậm. Uncial thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và văn học cổ điển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "uncial" có thể liên quan đến phong cách thiết kế đồ họa hoặc in ấn hiện đại, thể hiện sự tinh tế và cổ điển trong trình bày văn bản.