Bản dịch của từ Uncial trong tiếng Việt

Uncial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncial(Adjective)

ˈʌnʃil
ˈʌnʃil
01

Liên quan đến đơn vị đo là inch hoặc ounce (tức là thuộc về hoặc dùng để chỉ kích thước theo inch hoặc trọng lượng theo ounce).

Relating to an inch or an ounce.

Ví dụ
02

Thuộc hoặc được viết bằng chữ uncial — một dạng chữ in hoa (chữ hoa lớn) có nét tròn, các chữ cái không nối nhau, xuất hiện trong các bản thảo châu Âu từ thế kỷ 4 đến 8 và là nguồn gốc của các chữ in hoa hiện đại.

Of or written in a majuscule script with rounded unjoined letters which is found in European manuscripts of the 4th–8th centuries and from which modern capital letters are derived.

Ví dụ

Uncial(Noun)

ˈʌnʃil
ˈʌnʃil
01

Một chữ viết hoặc kiểu chữ uncial — dạng chữ in hoa tròn, thường thấy trong các bản thảo Latinh cổ (thế kỷ IV–IX).

An uncial letter or script.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ