Bản dịch của từ Ounce trong tiếng Việt

Ounce

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ounce (Noun Countable)

ˈaʊns
ˈaʊns
01

Đơn vị đo khối lượng bằng một phần mười sáu của pao, xấp xỉ 28,35 gam.

A unit of weight equal to one sixteenth of a pound about 2835 grams

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị dùng để đo thể tích chất lỏng, ở Hoa Kỳ tương đương khoảng 30 mi-li-lít.

A unit for measuring liquid volume equal to about 30 millilitres in the US

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó.

A very small amount of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa