Bản dịch của từ Lettering trong tiếng Việt
Lettering
Noun

Lettering (Noun)
leɪtˈeərɪŋ
ˌɫeɪˈteɪrɪŋ
02
Một phong cách hoặc loại chữ viết đặc trưng
A particular style or type of lettering
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lettering

Một phong cách hoặc loại chữ viết đặc trưng
A particular style or type of lettering
Từ tiếng Việt gần nghĩa