Bản dịch của từ Maka trong tiếng Việt

Maka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maka(Noun)

mˈɑkə
mˈɑkə
01

Từ ‘maka’ ở đây chủ yếu chỉ loài mắt cá (một loài cá biển) sinh sống ở vùng Hawaii — tức là một loại cá có tên gọi địa phương liên quan đến “eye” (mắt) trong tiếng Anh địa phương Hawaii.

Chiefly Hawaii eye.

夏威夷的眼睛鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh