Bản dịch của từ Make a difference trong tiếng Việt
Make a difference

Make a difference (Phrase)
Có tác động hoặc ảnh hưởng đáng kể.
To have a significant impact or effect.
Volunteering can make a difference in the community.
Tình nguyện có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.
Ignoring social issues won't make a difference in solving them.
Bỏ qua các vấn đề xã hội sẽ không tạo ra sự khác biệt trong việc giải quyết chúng.
Does donating money really make a difference in helping the homeless?
Việc quyên góp tiền có thực sự tạo ra sự khác biệt trong việc giúp đỡ người vô gia cư không?
"Có sự khác biệt" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra sự thay đổi tích cực trong một tình huống hoặc trong cuộc sống của người khác. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc khuyến khích sự tham gia của cá nhân vào các hoạt động xã hội.
Cụm từ "make a difference" xuất phát từ ngôn ngữ Anh, trong đó "make" có nguồn gốc từ động từ Latinh "facere", nghĩa là "làm", và "difference" từ tiếng Latin "differentia", có nghĩa là "sự khác biệt". Kể từ thế kỷ 20, cụm từ này trở thành một biểu thức phổ biến, diễn tả hành động tạo ra sự thay đổi tích cực trong xã hội hoặc môi trường. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này nhấn mạnh khả năng cá nhân trong việc gặt hái tác động sâu sắc đến đời sống cộng đồng.
Cụm từ "make a difference" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài viết và phần nói, nơi ứng viên được khuyến khích bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội và môi trường. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản truyền thông và bài luận, khi thảo luận về tác động tích cực mà cá nhân hoặc tổ chức có thể mang lại cho cộng đồng. Các tình huống phổ biến khác bao gồm các chiến dịch từ thiện và hoạt động tình nguyện.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



