Bản dịch của từ Make a move trong tiếng Việt

Make a move

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a move(Phrase)

mˈeɪk ə mˈuv
mˈeɪk ə mˈuv
01

Hành động hoặc đưa ra quyết định thay vì chờ đợi; bắt đầu làm việc gì đó.

To take action or make a decision.

采取行动或做决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh