Bản dịch của từ Make a pass trong tiếng Việt

Make a pass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a pass(Phrase)

mˈeɪk ə pˈæs
mˈeɪk ə pˈæs
01

Cố gắng làm một việc gì đó; thử thực hiện một nỗ lực hay một lần thử để đạt được mục tiêu.

To make an attempt or effort at something.

尝试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh