Bản dịch của từ Make a visit trong tiếng Việt

Make a visit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a visit(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː vˈɪzɪt
ˈmeɪk ˈɑ ˈvɪzɪt
01

Đến thăm nhà ai đó một cách chính thức

Pay someone a formal visit to their home

以正式的方式拜访某人家里

Ví dụ
02

Đi thăm ai đó hoặc nơi nào đó trong một thời gian ngắn

To pay a short visit to someone or a place

短暂拜访某人或某个地点

Ví dụ
03

Ghé thăm ai đó

Call someone

拜访某人

Ví dụ