Bản dịch của từ Make an entrance as trong tiếng Việt
Make an entrance as
Phrase

Make an entrance as(Phrase)
mˈeɪk ˈæn ˈɛntrəns ˈæs
ˈmeɪk ˈan ˈɛntrəns ˈɑs
01
Tạo ấn tượng mạnh mẽ hoặc ngoạn mục khi tới nơi
To make a memorable or dramatic entrance
以壮观或令人印象深刻的方式抵达
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Bước vào một nơi một cách gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý
To stand out in a crowd or make an impression
以引人注目或令人印象深刻的方式进入一个地方
Ví dụ
