Bản dịch của từ Make like trong tiếng Việt

Make like

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make like(Phrase)

meɪk laɪk
meɪk laɪk
01

Giả vờ là ai đó hoặc giả làm một cái gì đó; diễn lén không thật (thường để lừa hoặc để thử vai).

To pretend to be someone or something.

假装成某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh