Bản dịch của từ Make longer trong tiếng Việt

Make longer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make longer(Verb)

mˈeɪk lˈɔŋɡɚ
mˈeɪk lˈɔŋɡɚ
01

Làm cho cái gì dài hơn; kéo dài độ dài của một vật hoặc phần nào đó.

To extend the length of something.

延长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh