Anh - Việt
make longer
Verb
make longer (Verb)
/mˈeɪk lˈɔŋɡɚ/
/mˈeɪk lˈɔŋɡɚ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể kéo dài cuộc trò chuyện giữa bạn bè và gia đình.Social media can make longer conversations between friends and family members.
Mạng xã hội không làm cho các cuộc thảo luận kéo dài trở nên có ý nghĩa hơn.Social media does not make longer discussions more meaningful or productive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "longer" là dạng so sánh của tính từ "long", biểu thị sự gia tăng chiều dài hoặc thời gian hơn so với cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "longer" thường được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, mang nghĩa rõ ràng trong việc kết hợp với các đối tượng cụ thể. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức sử dụng từ này. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau, với đặc trưng giọng điệu vùng miền ảnh hưởng tới cách sử dụng từ ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.