Bản dịch của từ Make love trong tiếng Việt

Make love

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make love(Verb)

meɪk ləv
meɪk ləv
01

Tham gia vào quan hệ tình dục (hai người có giao hợp). Diễn đạt này thường dùng để chỉ hành động tình dục thân mật giữa hai người.

To engage in sexual intercourse.

发生性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make love(Idiom)

ˈmeɪˈkləv
ˈmeɪˈkləv
01

Có quan hệ tình dục; ân ái với người khác (thường nói về hành động tình dục giữa hai người yêu nhau hoặc vợ chồng).

To engage in sexual activity.

发生性关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh