Bản dịch của từ Make purchases trong tiếng Việt

Make purchases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make purchases(Phrase)

mˈeɪk pˈɜːtʃɪsɪz
ˈmeɪk ˈpɝtʃəsɪz
01

Tham gia vào hoạt động mua bán

Join the shopping spree.

参加购物

Ví dụ
02

Mua hàng bằng cách trả tiền để có được sản phẩm đó

Shopping for goods by paying for them

通过付款来购买商品

Ví dụ
03

Mua hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền

To purchase goods or services in exchange for money

用钱购买商品或服务

Ví dụ