Bản dịch của từ Make something up trong tiếng Việt

Make something up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make something up(Phrase)

mˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈʌp
mˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈʌp
01

Nói hoặc nghĩ ra một câu chuyện, lý do, lý do bào chữa không có thật để che giấu sự thật hoặc lừa người khác.

To invent a story or excuse.

编造故事或借口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh