Anh - Việt
make something up
Phrase
make something up (Phrase)
/mˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈʌp/
/mˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈʌp/
AI
Ví dụ
Cô ấy nghĩ ra một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.She made up a story to explain her absence.
Anh ấy không bịa đặt bất kỳ lý do nào vì muộn.He didn't make up any excuses for being late.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "make something up" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra một điều gì đó không có thật hoặc sáng tạo một câu chuyện. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng cụm từ này phổ biến và ít bị coi là tiêu cực. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, cụm từ này đôi khi được hiểu theo nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc làm giả hoặc lừa dối.