Bản dịch của từ Make up mind trong tiếng Việt

Make up mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make up mind(Phrase)

mˈeɪk ˈʌp mˈaɪnd
ˈmeɪk ˈəp ˈmaɪnd
01

Đưa ra quyết định hoặc kết luận

To make a decision or conclusion

作出决定或得出结论

Ví dụ
02

Quyết định điều gì đó sau khi cân nhắc kỹ lưỡng

To make a decision after considering it carefully.

在深思熟虑后做出决定

Ví dụ
03

Đưa ra quyết định về một sự lựa chọn

Make a decision about a choice

就某个决定做出明确的选择

Ví dụ