Bản dịch của từ Make waves trong tiếng Việt

Make waves

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make waves(Verb)

mˈeɪkwˌeɪvz
mˈeɪkwˌeɪvz
01

Gây rắc rối, gây tranh cãi hoặc gây xáo trộn trong một tình huống; làm cho người khác chú ý theo hướng tiêu cực.

To cause trouble or controversy.

制造麻烦或争议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh