ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Making a lot of money
Kiếm được nhiều tiền
To make a big profit
赚取大量财富
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạt được thành công tài chính thông qua nhiều hoạt động khác nhau
Achieving financial success through various activities.
通过多种活动实现财务上的成功
Tạo ra lợi nhuận tài chính đáng kể
Generate significant financial profits
带来可观的经济收益