malicious
malicious (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của malicious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
malicious độc hại | more malicious độc hại hơn | most malicious độc hại nhất |
Kết hợp từ của malicious (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá độc ác rather malicious | Những bình luận của cô ấy khá độc ác và gây ra sự chú ý. Her comments were rather malicious and caused a stir. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "malicious" chỉ tính chất hoặc hành động mang tính ác ý, có chủ đích gây hại hoặc có hại cho người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai khu vực, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu, còn người Mỹ thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Malicious" thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý và công nghệ thông tin để chỉ mã độc hay hành vi xấu.