Bản dịch của từ Malice trong tiếng Việt
Malice

Malice (Noun)
Her malice towards her coworker was evident in her actions.
Sự ác ý của cô đối với đồng nghiệp của mình rõ ràng trong hành động của cô.
The online comments were full of malice and negativity.
Những bình luận trực tuyến đầy ác ý và tiêu cực.
The malice in his words caused a rift in the community.
Sự ác ý trong lời nói của anh ta gây ra một sự chia rẽ trong cộng đồng.
Dạng danh từ của Malice (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Malice | Malices |
Kết hợp từ của Malice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Actual malice Ác ý thực sự | The newspaper published an article with actual malice towards the politician. Báo đã đăng một bài viết với ác ý thực sự đối với chính trị gia. |
Pure malice Ác ý thuần túy | The protest was fueled by pure malice against the government. Cuộc biểu tình bị kích thích bởi sự ác ý thuần túy đối với chính phủ. |
Họ từ
"Malice" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự ác ý hoặc lòng thù hận đối với người khác, thường dẫn đến hành động gây tổn hại cho họ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "malitia". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "malice" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý, "malice aforethought" (dự tính ác ý) là một thuật ngữ phổ biến trong pháp luật hình sự của cả hai khu vực.
Từ "malice" có nguồn gốc từ tiếng Latin "malitia", có nghĩa là "sự xấu xa" hoặc "độc ác", từ "malus", nghĩa là "xấu". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các hành động có chủ ý gây tổn thương cho người khác, mang tính chất thù ghét hoặc tàn ác. Ngày nay, "malice" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, thường thể hiện ý định ác ý trong hành động và lời nói, phản ánh tâm lý tiêu cực của con người đối với nhau trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "malice" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, chủ yếu trong bài đọc và viết, nơi các chủ đề liên quan đến tâm lý hoặc hành vi con người thường được thảo luận. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "malice" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến ý định xấu, hiềm khích hoặc hận thù, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý, văn học, hoặc phân tích tâm lý, tạo nên một sự diễn giải về bản chất tiêu cực của hành động con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp